Chào mừng bạn đến với bảng giá cáp Cadivi cạnh tranh cao, chính hãng tại Daycapcadivi. Với nhiều năm kinh nghiệm cung cấp vật tư cho hàng loạt công trình và dự án lớn nhỏ, Daycapcadivi mang đến cho khách hàng các sản phẩm cáp Cadivi với mức giá cạnh tranh cao, thông tin minh bạch, cập nhật liên tục sát theo biến động thị trường cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng chân công trình.
Bảng giá cáp Cadivi cạnh tranh cao từ đại lý Daycapcadivi sẽ giúp các chủ đầu tư, kỹ sư và gia chủ dễ dàng lựa chọn loại dây cáp phù hợp nhất cho hệ thống điện dân dụng, nhà xưởng hay các dự án hạ tầng công nghiệp. Gọi ngay đường dây nóng: 093 191 18 96 để nhận tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Cập nhật bảng giá cáp Cadivi cạnh tranh cao tại đại lý chính hãng
Để hỗ trợ khách hàng thuận tiện tra cứu tốt nhất, dưới đây là bảng giá cáp Cadivi cạnh tranh cao tại đại lý Daycapcadivi được cập nhật mới nhất. Bảng giá này được tổng hợp từ nhà sản xuất Cadivi và tham khảo giá cả từ các đại lý chính thức trên toàn quốc:
Bảng giá dây cáp CXV CADIVI 0,6/1kV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây CVV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 10,100 | – | – | – |
| 2 | Dây CVV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 12,970 | 23.925 | 31.570 | 40.161 |
| 3 | Dây CVV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 18,840 | 35.783 | 47.696 | 60.720 |
| 4 | Dây CVV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 27,380 | 51.810 | 68.497 | 89.452 |
| 5 | Dây CVV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 38,420 | 71.555 | 97.515 | 128.139 |
| 6 | Dây CVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 60,070 | 115.555 | 160.655 | 209.176 |
| 7 | Dây CVV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 89,220 | 212,780 | 300,580 | 385,800 |
| 8 | Dây CVV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 138,070 | 308,520 | 439,430 | 571,960 |
| 9 | Dây CVV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 188,050 | 411,100 | 590,350 | 773,200 |
| 10 | Dây CVV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 258,820 | 547,540 | 793,540 | 1,067,030 |
| 11 | Dây CVV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 363,720 | 765,220 | 1,117,540 | 1,478,000 |
| 12 | Dây CVV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 504,500 | 1,046,540 | 1,542,310 | 2,039,210 |
| 13 | Dây CVV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 654,960 | 1,362,730 | 1,996,560 | 2,645,200 |
| 14 | Dây CVV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 780,430 | 1,615,090 | 2,371,840 | 3,160,660 |
| 15 | Dây CVV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 973,640 | 2,010,400 | 2,959,910 | 3,931,250 |
| 16 | Dây CVV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,273,750 | 2,622,730 | 3,871,320 | 5,148,580 |
| 17 | Dây CVV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,645,800 | 3,386,600 | 4,991,620 | 6,645,610 |
| 18 | Dây CVV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,082,830 | 4,343,980 | 6,369,030 | 8,463,410 |
| 19 | Dây CVV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,689,520 | – | – | – |
| 20 | Dây CVV 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 3,471,640 | – | – | –\ |

Bảng giá dây cáp AXV CADIVI 0,6/1kV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV | CADIVI | 11,840 | – | – | – |
| 2 | Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 15,120 | 50,740 | 61,260 | 74,360 |
| 3 | Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 20,800 | 65,000 | 80,570 | 98,000 |
| 4 | Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 26,140 | 78,120 | 95,560 | 118,610 |
| 5 | Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 35,460 | 96,850 | 124,800 | 156,950 |
| 6 | Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 47,410 | 123,230 | 162,280 | 208,390 |
| 7 | Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 61,100 | 155,350 | 211,560 | 271,510 |
| 8 | Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 77,540 | 208,690 | 275,560 | 344,880 |
| 9 | Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 91,220 | 237,080 | 319,800 | 417,940 |
| 10 | Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 113,710 | 284,770 | 388,550 | 505,000 |
| 11 | Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 141,820 | 353,390 | 488,140 | 637,010 |
| 12 | Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 176,110 | 441,000 | 596,510 | 786,760 |
| 13 | Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 221,520 | 554,140 | 754,190 | 978,580 |
| 14 | Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 278,000 | – | – | – |
| 15 | Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 355,250 | – | – | – |

Bảng giá dây cáp LV ABC CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 17,380 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×11 (0,6/1kV) | CADIVI | Đang cập nhật |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 24,720 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 32,600 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 41,590 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 60,820 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 80,020 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 105,930 |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 134,070 |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 161,210 |

Bảng giá dây VCmt CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu | Đơn giá tham khảo | ||
| 2x | 3x | 4x | |||
| 1 | Dây điện VCmt 0.75-(2×24/0.2) – 300/500V | CADIVI | 9.977 | 13.475 | 17.281 |
| 2 | Dây điện VCmt 1.0-(2×32/0.2) – 300/500V | CADIVI | 12.320 | 16.742 | 21.879 |
| 3 | Dây điện VCmt 1.5-(2×30/0.25) – 300/500V | CADIVI | 17.325 | 23.826 | 30.932 |
| 4 | Dây điện VCmt 2.5-(2×50/0.25) – 300/500V | CADIVI | 27.599 | 37.664 | 48.686 |
| 5 | Dây điện VCmt 4-(2×56/0.3) – 300/500V | CADIVI | 40.326 | 56.419 | 73.788 |
| 6 | Dây điện VCmt 6-(2×84/0.30) – 300/500V | CADIVI | 59.719 | 85.580 | 111.320 |
Tổng kết
Cần hỗ trợ thêm về giá cáp Cadivi cạnh tranh cao, chiết khấu tốt với số lượng từ nhỏ đến lớn, vui lòng liên hệ trực tiếp cho đại lý Daycapcadivi tại Hotline 093 191 18 96 để được hỗ trợ nhanh chóng và tốt nhất.
Xin cảm ơn quý Khách Hàng đã luôn đồng hành và tin tưởng.

